1 2 3 4

Chọn phương tiện của bạn

CAO CẤP
Màu đen Honda Rebel 500 tùy chỉnh chopper với ghế ngồi thoải mái cho người lái xe máy, ghế hành khách phía sau và tựa lưng, túi yên đôi và giá để hành lý

Honda Rebel 500 — Chopper Custom

471 cc (stock-donor reference) 44.9–47.2 HP (stock-donor reference) 190–191 kg (stock-donor reference) 0–100: not verified

Xe chở khách, hành lý và trang bị đầy đủ Chopper

Daily (daily rate) Rp 2.913.300 Rp 2.490.000
Weekly (weekly rate) Rp 2.913.300 Rp 1.992.000
VIEW DETAILS
PHỔ BIẾN NHẤT
Only 1 available!
Honda Rebel 500 màu đen kiểu bobber tùy chỉnh với ghế lái mô tô có gân thấp, phía sau được cắt nhỏ và ống xả kép mở hoàn toàn

Honda Rebel 500 — Bobber Custom

471 cc (stock-donor reference) 44.9–47.2 HP (stock-donor reference) 190–191 kg (stock-donor reference) 0–100: not verified

Những chuyến đi một mình và kiểu dáng của mẫu Honda Rebel được cắt nhỏ phía sau

Daily (daily rate) Rp 1.596.000 Rp 1.330.000
Weekly (weekly rate) Rp 1.596.000 Rp 1.106.000
VIEW DETAILS
Kawasaki Ninja ZX-25RR 250cc động cơ xe máy bốn xi-lanh thẳng hàng xe máy thể thao có đầy đủ bộ phận tạo hình, kính chắn gió xe máy tối màu và đuôi nhô cao

Kawasaki Ninja ZX-25RR

249.8 cc (model-family range) 46.3 HP (model-family range) 184 kg listed (model-family range) 0–100: 5.74 s

Cảm giác lái thể thao cao cấp, âm thanh động cơ xe máy bốn xi-lanh thẳng hàng và khung gầm cân bằng mang lại cảm giác nhẹ nhàng khi chuyển động (rpm).

Daily (daily rate) Rp 1.000.350 Rp 855.000
Weekly (weekly rate) Rp 1.000.350 Rp 617.500
VIEW DETAILS
MỚI
Kawasaki Ninja ZX-25R 250cc động cơ xe mô tô bốn xi-lanh thẳng hàng màu xanh lá cây với đầy đủ bộ quây và bánh xe màu xanh lá cây

Kawasaki Ninja ZX-25R

249.8 cc (model-family range) 49.3–50.3 HP (model-family range) 182 kg listed (model-family range) 0–100: 5.4 s

Kiểu dáng Kawasaki màu xanh lá cây, âm thanh động cơ xe máy bốn xi-lanh thẳng hàng rpm cao và chuyển số thường xuyên

Daily (daily rate) Rp 944.775 Rp 807.500
Weekly (weekly rate) Rp 944.775 Rp 570.000
VIEW DETAILS
MỚI
Honda CBR250RR Kabuki Limited Edition với tác phẩm nghệ thuật Kabuki màu đen, khung màu đỏ và các điểm nhấn bánh xe màu đỏ

Honda CBR250RR Kabuki Limited Edition

249.7 cc 38.2 HP 168 kg curb 0–100: 6.2 s

Các nhà sưu tập và người đi mô tô muốn có một trong 100 tác phẩm nghệ thuật Kabuki trên một chiếc mô tô thể thao ABS hiện đại

Daily (daily rate) Rp 409.500 Rp 350.000
Weekly (weekly rate) Rp 409.500 Rp 300.000
VIEW DETAILS
MỚI
Honda CBR250RR ABS màu đen và đỏ mô tô thể thao động cơ hai xi-lanh song song với đầy đủ yếm và đuôi nhô cao

Honda CBR250RR ABS

249.7 cc 38.2 HP 168 kg curb 0–100: 6.2 s

Hiệu suất mô tô thể thao ABS hiện đại với trọng lượng nhẹ hơn và sức mạnh sớm hơn ZX-25RR

Daily (daily rate) Rp 409.500 Rp 350.000
Weekly (weekly rate) Rp 409.500 Rp 300.000
VIEW DETAILS
MỚI
Honda CBR250RR MC22 classic 250cc xe máy thể thao động cơ bốn xi-lanh thẳng hàng màu xám bạc với đầy đủ bộ phận tạo hình

Honda CBR250RR MC22 — Silver-Grey Custom

249 cc (stock-donor reference) 39.5–44.4 HP (stock-donor reference) 157–158 kg (stock-donor reference) 0–100: not verified

Âm thanh động cơ xe máy bốn xi-lanh thẳng hàng được chế hòa khí, vòng tua cực cao và lớp hoàn thiện tùy chỉnh màu xám bạc

Daily (daily rate) Rp 409.500 Rp 350.000
Weekly (weekly rate) Rp 409.500 Rp 300.000
VIEW DETAILS
MỚI
Honda CBR250RR MC22 classic 250cc xe mô tô thể thao động cơ bốn xi-lanh thẳng hàng màu đen vàng với đầy đủ bộ quây

Honda CBR250RR MC22 — Black & Gold

249 cc (stock-donor reference) 39.5–44.4 HP (stock-donor reference) 157–158 kg (stock-donor reference) 0–100: not verified

Âm thanh động cơ xe máy bốn xi-lanh thẳng hàng được chế hòa khí, vòng tua cực cao và lớp sơn màu đen vàng

Daily (daily rate) Rp 409.500 Rp 350.000
Weekly (weekly rate) Rp 409.500 Rp 300.000
VIEW DETAILS
Only 1 available!
Kawasaki Ninja 250 Custom màu đen Custom mô tô thể thao động cơ hai xi-lanh song song với đầy đủ bộ yếm và các chi tiết phía sau bằng vàng

Kawasaki Ninja 250 Custom

249 cc 38.2 HP 164 kg curb 0–100: not verified

Thân xe máy hoàn toàn khí động học theo phong cách Kawasaki với trọng lượng nhẹ hơn và sức mạnh đường phố sớm hơn

Daily (daily rate) Rp 389.025 Rp 332.500
Weekly (weekly rate) Rp 389.025 Rp 285.000
VIEW DETAILS
MỚI
Naked bike Yamaha MT-25 V2 thẳng đứng 250cc màu bạc với đèn pha Projector và động cơ lộ thiên

Yamaha MT-25 V2

249 cc 35.5 HP 165 kg wet 0–100: 8.3–8.6 s

Lái xe đường trường 250cc thẳng đứng với phần đầu xe và buồng lái MT mới hơn

Daily (daily rate) Rp 526.500 Rp 450.000
Weekly (weekly rate) Rp 526.500 Rp 300.000
VIEW DETAILS
MỚI
Xe máy maxi Yamaha XMAX 250 TECH MAX màu xám đồng với bánh xe vàng, kính chắn gió xe máy cao và yên xe rộng

Yamaha XMAX 250 TECH MAX

249.8 cc 22.5 HP 184 kg wet 0–100: 12.36 s

Lái xe tự động trong thời gian dài kèm theo hành khách, chắn gió và chỗ để đồ dưới yên rộng rãi

Daily (daily rate) Rp 396.000 Rp 360.000
Weekly (weekly rate) Rp 396.000 Rp 315.000
VIEW DETAILS
GIÁ TRỊ TỐT NHẤT
Xe mô tô hạng Cruiser Benelli Motobi 200 Evo màu đen và mạ crôm với đèn pha tròn, ghế ngồi thấp, ống xả dài và túi bên

Benelli Motobi 200 Evo

197 cc (model-family range) 12.7 HP (model-family range) 156 kg dry (model-family range) 0–100: not verified

Bước đi dễ dàng, tư thế ngồi mô tô hạng Cruiser thoải mái và túi đựng hành lý bên hông

Daily (daily rate) Rp 432.000 Rp 360.000
Weekly (weekly rate) Rp 432.000 Rp 270.000
VIEW DETAILS
MỚI
Xe mô tô Yamaha MT-25 V1 thẳng đứng 250cc màu đen và xanh với động cơ xe máy hai xi-lanh song song lộ ra ngoài

Yamaha MT-25 V1

249 cc 35.5 HP 165 kg wet 0–100: 7 s

Đi đường thẳng đứng 250cc với diện mạo MT thế hệ đầu tiên

Daily (daily rate) Rp 438.750 Rp 375.000
Weekly (weekly rate) Rp 438.750 Rp 272.000
VIEW DETAILS
CAO CẤP
Xe tay ga maxi thế hệ đầu tiên Yamaha XMAX 250 màu đen với kính chắn gió xe máy cao và yên xe rộng

Yamaha XMAX 250

249–249.8 cc (model-family range) 22.5–22.8 HP (model-family range) 179 kg wet (model-family range) 0–100: 13.8 s

Touring tự động đường rộng với màn hình cao, ghế rộng và sức mạnh 250cc

Daily (daily rate) Rp 371.250 Rp 337.500
Weekly (weekly rate) Rp 371.250 Rp 270.000
VIEW DETAILS
PHỔ BIẾN NHẤT
Mô tô địa hình/địa hình đa dụng Yamaha WR155R màu xanh lam với hệ thống treo cao, bánh nan hoa và lốp định hướng đường mòn

Yamaha WR155R

155.09 cc 16.5 HP 134 kg wet 0–100: 15.4–21.2 s

Đường trải nhựa hỗn hợp, đường vào gồ ghề và đường mòn trong đó số sáu là quan trọng

Daily (daily rate) Rp 382.375 Rp 332.500
Weekly (weekly rate) Rp 382.375 Rp 285.000
VIEW DETAILS
PHỔ BIẾN NHẤT
Mô tô địa hình/địa hình đa dụng hạng nhẹ Honda CRF150L màu đỏ với hệ thống treo cao, bánh nan hoa và lốp định hướng đường mòn

Honda CRF150L

149.15 cc 12.8 HP 122 kg listed 0–100: 20.6 s

Đường kỹ thuật chậm, đường vào gồ ghề và vị trí tốc độ thấp dễ dàng hơn

Daily (daily rate) Rp 332.500 Rp 332.500
Weekly (weekly rate) Rp 332.500 Rp 300.000
VIEW DETAILS
Xe môtô cổ điển đường trường Yamaha XSR155 màu trắng đỏ với đèn pha tròn, yên phẳng và phuộc treo mô tô ngược màu vàng

Yamaha XSR155

155.09 cc 19 HP 134 kg wet 0–100: 14.3 s

Mô tô đường trường retro nhẹ với phun xăng điện tử hiện đại, hộp số sáu cấp và ly hợp chống trượt

Daily (daily rate) Rp 382.375 Rp 332.500
Weekly (weekly rate) Rp 382.375 Rp 285.000
VIEW DETAILS
MỚI
Xe máy số tự động phong cách Adventure Honda ADV160 với kính chắn gió xe máy cao, dáng đứng nâng cao và yên bước rộng

Honda ADV160

156.93 cc 15.8 HP (model-family range) 133 kg curb 0–100: not verified

Đường trải nhựa không bằng phẳng, tính năng tự động tiện lợi và chỗ để đồ dưới ghế hữu ích

Daily (daily rate) Rp 261.250 Rp 237.500
Weekly (weekly rate) Rp 261.250 Rp 215.000
VIEW DETAILS
Only 1 available!
Xe mô tô đường trường Yamaha NMAX155 thế hệ đầu tiên có kính chắn gió xe máy, thân rộng và ghế hai tầng rộng

Yamaha NMAX155

155 cc 14.9 HP 127 kg wet 0–100: not verified

Hành khách đi xe và đường nhanh hơn mà không cần tăng kích thước và trọng lượng XMAX

Daily (daily rate) Rp 198.000 Rp 180.000
Weekly (weekly rate) Rp 198.000 Rp 154.800
VIEW DETAILS
Xe máy số tự động Honda PCX150 màu xanh lá cây sáng tích hợp kính chắn gió xe máy và bậc ngồi rộng

Honda PCX150

149.3 cc 14.5 HP 131–132 kg model range 0–100: not verified

Vận chuyển hàng hóa hàng ngày, ít tốn nhiên liệu hơn và phù hợp với một chiếc xe tay ga cỡ trung nhỏ gọn

Daily (daily rate) Rp 223.200 Rp 180.000
Weekly (weekly rate) Rp 223.200 Rp 154.800
VIEW DETAILS
MỚI
Xe máy số tự động Yamaha Fazzio125 màu vàng tươi kiểu retro hiện đại với thân bậc nhỏ gọn và bánh xe 12 inch

Yamaha Fazzio125

124.86 cc 8.3 HP 95 kg wet 0–100: not verified

Người mới bắt đầu, leo núi và chở hàng hàng ngày mà không cần chuyển sang xe tay ga cỡ trung nặng hơn

Daily (daily rate) Rp 129.375 Rp 112.500
Weekly (weekly rate) Rp 129.375 Rp 90.000
VIEW DETAILS
PHỔ BIẾN NHẤT
Xe máy số tự động Honda Scoopy110 thế hệ 2020 màu đỏ trắng với đèn pha hình bầu dục, ốp tròn và ghế màu nâu

Honda Scoopy110

109.51 cc 8.9 HP 94–95 kg model range 0–100: not verified

Người mới bắt đầu, đi đứng dễ dàng, kiểu dáng cổ điển và mang mũ bảo hiểm nửa mặt dưới yên

Daily (daily rate) Rp 129.375 Rp 112.500
Weekly (weekly rate) Rp 129.375 Rp 90.000
VIEW DETAILS
PHỔ BIẾN NHẤT
Xe máy số tự động Honda Beat 110 thế hệ 2020 màu đen xám với thân bậc thang thon gọn và bánh xe 14 inch

Honda Beat 110

109.5 cc 8.9 HP 89–90 kg model range 0–100: not verified

Người mới bắt đầu, đi xe một mình trong thành phố, quay đầu xe chật hẹp và tình trạng giao thông tồi tệ nhất ở Bali

Daily (daily rate) Rp 115.200 Rp 96.000
Weekly (weekly rate) Rp 115.200 Rp 76.800
VIEW DETAILS

Quick Answers

📝
Documents? Passport + valid motorcycle licence
🚚
Delivery? Free in Canggu, <2hr delivery
💳
Payment? Cash, Bank, Crypto accepted
🛡️
Support? 24/7 roadside assistance